Cách tính dung tích bình chứa khí nén theo lưu lượng và áp suất

V = t × (Qd − Qs) × Pa ÷ (P1 − P2)
Trong hệ SI, có thể dùng V theo m³, t theo phút, Qd và Qs theo m³/min của khí tự do, còn áp suất theo bar. Pa phải là áp suất khí quyển tuyệt đối; tại gần mực nước biển có thể dùng khoảng 1,013 bar(a) cho phép tính sơ bộ. P1 và P2 phải dùng cùng một thang đo. Vì công thức sử dụng hiệu P1 − P2, có thể nhập cả hai dưới dạng bar(g), miễn là nhất quán.| Ký hiệu | Ý nghĩa | Đơn vị gợi ý |
|---|---|---|
|
V |
Dung tích hình học sơ bộ của bình |
m³ hoặc lít |
|
t |
Thời gian bình phải hỗ trợ tải | phút |
|
Qd |
Lưu lượng phía sử dụng trong sự kiện | m³/min FAD |
|
Qs |
Lưu lượng nguồn vẫn cấp trong sự kiện |
m³/min FAD |
| Pa | Áp suất khí quyển tuyệt đối |
bar(a) |
| P1 | Áp suất trong bình khi bắt đầu cấp |
bar(g) |
| P2 | Áp suất thấp nhất thiết bị còn hoạt động tin cậy |
bar(g) |
Công thức đang tính điều gì
Công thức trên tính lượng khí tự do cần được lấy ra khi áp suất trong bình giảm từ P1 xuống P2. Dung tích hữu dụng không bằng toàn bộ thể tích ghi trên bình. Nó phụ thuộc trực tiếp vào dải áp suất cho phép. Cùng một bình, dải áp suất rộng hơn tạo nhiều lượng khí sử dụng được hơn; nhưng không thể hạ P2 thấp hơn yêu cầu tối thiểu của máy sản xuất chỉ để làm kết quả tính nhỏ đi. Tài liệu của Bộ Năng lượng Hoa Kỳ nêu rõ công thức giả định bình ở gần nhiệt độ môi trường và không có nguồn khí cấp vào. Khi máy nén vẫn cấp khí, nhu cầu C được thay bằng phần thiếu hụt giữa nhu cầu và nguồn cấp. Trong thực tế, sự kiện xả rất nhanh có thể tạo thay đổi nhiệt độ; đường ống, van, bộ lọc và bộ điều áp cũng tạo tổn thất áp. Vì vậy kết quả cần được kiểm tra bằng dữ liệu vận hành và điều kiện lắp đặt thực tế.Dữ liệu cần đo trước khi tính

|
Dữ liệu |
Câu hỏi cần trả lời | Rủi ro nếu nhập sai |
|---|---|---|
|
Qd |
Thiết bị thực sự dùng bao nhiêu khí khi xảy ra đỉnh | Bình bị thiếu hoặc dư dung tích |
|
Qs |
Máy nén còn cấp được bao nhiêu khí trong cùng thời điểm | Tính toàn bộ Qd có thể làm kết quả quá lớn |
|
t |
Đỉnh kéo dài 5 giây, 30 giây hay vài phút |
Thời gian tăng làm dung tích tăng tuyến tính |
| P1 | Áp suất thực tế khi bình bắt đầu hỗ trợ |
Không phản ánh vùng vận hành thật |
| P2 | Áp suất thấp nhất tại thiết bị |
Hạ P2 tùy ý có thể làm thiết bị mất ổn định |
| Chu kỳ | Bao lâu sự kiện lặp lại và bình có kịp nạp không |
Bình chưa hồi phục trước sự kiện tiếp theo |
Các bước tính dung tích bình chứa
Các bước tính dung tích bình chứa
- Xác định tải cần bình hỗ trợ. Tách tải nền khỏi tải đỉnh và ghi nhận lưu lượng trong đúng khoảng thời gian xảy ra sự kiện.
Xác định nguồn khí vẫn hoạt động. Ghi Qs bằng lưu lượng máy nén thực sự có thể cấp ở áp suất liên quan, không mặc định dùng lưu lượng danh định nếu điều kiện khác nhau.
Đo thời gian tải đỉnh. Chuyển giây sang phút trước khi sử dụng m³/min.
Chọn P1 và P2. P1 là áp suất bắt đầu xả; P2 là áp suất thấp nhất mà thiết bị vẫn hoạt động tin cậy sau khi tính tổn thất áp.
Tính thể tích sơ bộ. Áp dụng công thức với đơn vị nhất quán và kiểm tra Qd − Qs phải lớn hơn 0.
Kiểm tra khả năng nạp lại. Xác nhận nguồn khí có thể đưa bình trở lại P1 trước chu kỳ tải tiếp theo.
Kiểm tra hệ thống và bình chịu áp. Đánh giá đường ống, van, xả nước, vị trí lắp, áp suất thiết kế, bảo trì và yêu cầu kiểm định áp dụng.
Ví dụ tính bình cho tải đỉnh 20 giây

|
Biến |
Giá trị |
|---|---|
|
Qd |
8 m³/min |
|
Qs |
5,5 m³/min |
|
Qd − Qs |
2,5 m³/min |
| t |
20 giây = 0,333 phút |
| P1 − P2 |
8 − 6,5 = 1,5 bar |
| Pa |
1,013 bar(a) |
Ví dụ khi máy nén vẫn cấp phần lớn lưu lượng
Một tải khác cần 10 m³/min trong 30 giây, trong khi máy nén cung cấp 8 m³/min. Áp suất được phép giảm từ 7,5 xuống 6,5 bar(g). Lưu lượng thiếu hụt là 2 m³/min, thời gian là 0,5 phút và dải áp suất là 1 bar. V = 0,5 × 2 × 1,013 ÷ 1 ≈ 1,013 m³. Ví dụ này cho thấy thời gian tải và dải áp suất tác động trực tiếp đến kết quả. Nếu chỉ nhìn lưu lượng đỉnh 10 m³/min mà bỏ qua 8 m³/min nguồn khí vẫn đang cấp, dung tích tính ra sẽ lớn hơn đáng kể. Ngược lại, nếu nguồn thực tế chỉ cấp 6 m³/min nhưng nhập 8 m³/min, bình có thể không đủ khi chạy thật.Cách chọn áp suất P1 và P2
P2 phải xuất phát từ yêu cầu của thiết bị tại điểm sử dụng. Nếu máy sản xuất cần tối thiểu 6 bar tại đầu vào, P2 ở bình có thể phải cao hơn để bù tổn thất qua bộ lọc, máy sấy, van, bộ điều áp và đường ống. Khoảng bù không nên lấy theo một con số chung; cần đo chênh áp của hệ thống trong điều kiện lưu lượng tương ứng. P1 thường liên quan đến áp suất lưu trữ hoặc điểm bắt đầu hỗ trợ tải. Tăng P1 có thể làm tăng lượng khí hữu dụng trong cùng thể tích, nhưng đồng thời có thể làm tăng yêu cầu về áp suất thiết kế và ảnh hưởng năng lượng của toàn hệ thống. Không nên tăng áp suất máy nén chỉ để giảm dung tích bình nếu phía sử dụng không cần mức áp đó.Bình trung tâm và bình đặt gần tải

Không dùng một tỷ lệ lít trên HP cho mọi hệ thống
Quy tắc kinh nghiệm theo công suất hoặc lưu lượng máy nén có thể hữu ích để kiểm tra nhanh, nhưng không thay thế phép tính theo sự kiện và chiến lược điều khiển. HP không cho biết tải đỉnh kéo dài bao lâu, thiết bị cần áp suất tối thiểu nào, máy nén còn cấp được bao nhiêu lưu lượng hay bình có đủ thời gian nạp lại hay không. Dung tích cho tải đỉnh cũng khác dung tích phục vụ giới hạn chu kỳ load unload. Trong bài toán điều khiển, cần xét công suất của máy đang đóng cắt, dải áp suất, giới hạn số chu kỳ và tải hệ thống. Với VSD, cần xét lưu lượng tối thiểu ổn định, cách máy phản ứng ở tải thấp và vai trò của bình trong việc làm dịu biến động. Vì vậy, không nên lấy kết quả của một công thức tải đỉnh để kết luận cho mọi mục tiêu sizing.Bảy lỗi thường gặp khi tính bình tích khí
- Chọn bình theo HP mà không đo lưu lượng và thời gian tải đỉnh.
- Dùng lưu lượng danh định của thiết bị nhưng không xác nhận điều kiện quy chiếu.
- Quên trừ lưu lượng máy nén vẫn cấp trong thời gian bình xả.
- Dùng giây với m³/min mà không chuyển đổi đơn vị.
- Chọn P2 thấp hơn mức thiết bị có thể vận hành ổn định.
- Không kiểm tra thời gian nạp lại giữa hai chu kỳ tải.
- Dùng bình để che tình trạng thiếu lưu lượng liên tục hoặc đường ống bị nghẽn.
Quy trình NTMC khảo sát và sizing sơ bộ
Đối với hệ thống máy nén khí công nghiệp từ 8HP trở lên, NTMC xem bình chứa cùng với nguồn khí, thiết bị xử lý, mạng đường ống và điểm sử dụng. Quy trình sơ bộ gồm ghi nhận lưu lượng và áp suất theo thời gian, xác định các tải đỉnh, kiểm tra khả năng cấp của máy nén, tính dung lượng dự trữ, sau đó đối chiếu với điều kiện lắp đặt và chiến lược điều khiển. Kết quả cuối cùng cần trả lời được bốn câu hỏi: bình giải quyết tải nào, lượng khí thiếu hụt là bao nhiêu, áp suất được phép giảm trong khoảng nào và bình có kịp nạp lại trước chu kỳ tiếp theo hay không. Khi dữ liệu vận hành chưa đủ, bước phù hợp là khảo sát hoặc đo hệ thống trước khi chốt thiết bị. Xem thêm kiến trúc tổng thể của hệ thống khí nén công nghiệp hoặc liên hệ NTMC để trao đổi dữ liệu khảo sát.Câu hỏi thường gặp
Máy nén 50HP cần bình bao nhiêu lít?
Có thể lấy lưu lượng máy nén nhân với thời gian không?
Bình càng lớn có càng tốt không?
Nên tính theo bar gauge hay bar absolute?
Kết quả công thức có phải dung tích mua thực tế không?
Kết luận
Cách tính dung tích bình chứa khí nén đáng tin cậy phải dựa trên lưu lượng thiếu hụt, thời gian tải đỉnh và dải áp suất hữu dụng. Công thức V = t × (Qd − Qs) × Pa ÷ (P1 − P2) giúp xác định thể tích sơ bộ cho một sự kiện xả khí, nhưng kết quả chỉ đúng khi đầu vào dùng cùng điều kiện quy chiếu và phản ánh đúng hoạt động thực tế. Trước khi chọn bình, doanh nghiệp cần xác nhận mục tiêu lưu trữ, áp suất tối thiểu tại điểm sử dụng, khả năng cấp và nạp lại của máy nén, tổn thất của mạng phân phối cùng yêu cầu đối với bình chịu áp. Nếu chưa có profile lưu lượng và áp suất theo thời gian, nên đo hệ thống trước khi quyết định dung tích. NGHI TIN MACHINERY- Trụ sở chính: 8 Bis Quốc lộ 13, KP. Bình Hòa, P. Lái Thiêu, TP.HCM
- Hotline: 0937168008
- Chi nhánh miền Bắc: BT2-G1 Khu nhà ở Dự án Hoàn Thôn, Tiên Du, Bắc Ninh
- Hotline: 0388848333
- Website: nghitin.net
- Email: sale@nghitin.vn

Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.