Máy nén khí trục vít có dầu và không dầu khác nhau thế nào?

Máy nén khí trục vít có dầu và không dầu khác nhau chủ yếu ở việc dầu có được đưa vào buồng nén hay không. Với máy có dầu, dầu hỗ trợ làm mát, làm kín và bôi trơn trong quá trình nén. Với máy không dầu, dầu được cách ly khỏi buồng nén, giúp giảm nguy cơ dầu từ compressor đi vào dòng khí. Tuy nhiên, lựa chọn giữa hai loại không nên chỉ dựa vào câu hỏi “loại nào cho khí sạch hơn?”. Đối với một nhà máy từ 8HP trở lên, quyết định còn liên quan đến yêu cầu chất lượng khí tại điểm sử dụng, hậu quả nếu sản phẩm bị nhiễm dầu, lưu lượng – áp suất, thời gian vận hành, chi phí đầu tư, bảo trì và tổng chi phí sở hữu của toàn hệ thống.

Tóm tắt nhanh:

Nếu quy trình có mức độ nhạy cao với nhiễm dầu, máy trục vít không dầu thường là phương án nên được đánh giá từ đầu. Nếu khí nén chủ yếu phục vụ thiết bị công nghiệp và quy trình chấp nhận hệ thống xử lý khí phù hợp, máy trục vít có dầu thường có lợi thế về mức đầu tư và phạm vi ứng dụng. Không có loại nào tốt hơn trong mọi trường hợp.

Máy nén khí trục vít có dầu là gì?

Máy nén khí trục vít có dầu – thường gọi là oil-injected screw compressor – đưa dầu vào vùng nén của cụm trục vít. Dầu thực hiện nhiều chức năng cùng lúc:
  • Thứ nhất là hỗ trợ làm mát. Không khí tăng nhiệt khi bị nén, dầu hấp thụ một phần nhiệt sinh ra trong quá trình này.
  • Thứ hai là làm kín các khe hở trong cụm nén, giúp hạn chế lượng khí rò ngược bên trong.
  • Thứ ba là bôi trơn các thành phần cần thiết của hệ thống.
Sau đầu nén, dòng khí và dầu phải được tách. Dầu sau đó được làm mát, lọc và tuần hoàn trở lại hệ thống; khí nén tiếp tục qua các công đoạn xử lý trước khi cấp tới nhà máy. Vì dầu tham gia trực tiếp vào vùng nén nên hệ thống cần có các thành phần như bình tách, lõi tách dầu, lọc dầu và mạch tuần hoàn dầu phù hợp. Với nhiều nhu cầu khí nén nhà máy thông thường, oil-injected screw compressor là một công nghệ được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng cung cấp dòng khí tương đối liên tục và phù hợp với vận hành công nghiệp. Xem thêm: Máy nén khí trục vít
Nguyên lý máy nén khí trục vít có dầu oil injected
Dầu tham gia vào vùng nén để hỗ trợ làm mát, làm kín và vận hành cụm trục vít trước khi được tách khỏi dòng khí.

Máy nén khí trục vít không dầu là gì?

Ở máy nén khí trục vít không dầu – oil-free screw compressor, dầu không được đưa vào buồng nén khí. Điều này không có nghĩa toàn bộ máy hoàn toàn không sử dụng bất kỳ chất bôi trơn nào. Một số cấu hình vẫn có dầu ở ổ trục, hộp số hoặc các bộ phận cơ khí khác, nhưng những khu vực này được thiết kế tách biệt với đường khí nén. Đây là một khác biệt quan trọng:  “Oil-free” nên được hiểu là dầu không tham gia vào quá trình nén, chứ không nên diễn giải đơn giản thành “trong toàn bộ compressor không tồn tại dầu”. Do không sử dụng dầu trong buồng nén để hỗ trợ làm kín và hấp thụ nhiệt như oil-injected, thiết kế của airend không dầu thường yêu cầu kiểm soát khe hở, nhiệt độ và chuyển động rotor chặt chẽ hơn. Nhiều hệ thống oil-free công nghiệp sử dụng nhiều cấp nén cùng hệ thống làm mát trung gian để quản lý nhiệt và đạt áp suất yêu cầu, mặc dù cấu hình thực tế phụ thuộc thiết kế của từng dòng máy. NTC hiện có nhóm máy nén khí không dầu NTC trong danh mục của NTMC, phục vụ các nhu cầu công nghiệp cần kiểm soát nguy cơ nhiễm dầu từ quá trình nén.
Cấu tạo máy nén khí trục vít không dầu oil free
Ở máy trục vít không dầu, dầu không được đưa vào buồng nén khí.

So sánh máy nén khí trục vít có dầu và không dầu

Tiêu chí Trục vít có dầu

Trục vít không dầu

Dầu trong buồng nén

Không

Làm mát trong quá trình nén

Dầu hỗ trợ hấp thụ nhiệt Phụ thuộc thiết kế airend và hệ thống cooling

Làm kín khe hở

Dầu hỗ trợ làm kín Phụ thuộc độ chính xác và thiết kế airend

Nguy cơ dầu từ compressor vào khí

Có, cần quản lý Giảm từ chính buồng nén
Hệ thống tách dầu

Không theo cơ chế oil-injected

Mức đầu tư ban đầu Thường dễ tiếp cận hơn

Thường cao hơn

Độ phức tạp kỹ thuật Hệ dầu và separator

Airend/cooling/timing thường yêu cầu kỹ thuật cao

Ứng dụng Khí nhà máy và nhiều quy trình công nghiệp

Quy trình nhạy với contamination từ dầu

Quyết định cuối cùng Theo air quality + TCO

Theo air quality + process risk + TCO

Bảng trên chỉ là bước sàng lọc. Một dự án thực tế vẫn cần xem specification cụ thể của từng máy và yêu cầu của dây chuyền.

Khác biệt lớn nhất không phải giá – mà là contamination risk

Đây là điểm doanh nghiệp nên đánh giá trước tiên. Giả sử khí nén chỉ vận hành một xy-lanh ở khu vực không tiếp xúc với sản phẩm. Hậu quả của một lượng dầu rất nhỏ trong hệ thống có thể khác hoàn toàn so với trường hợp khí được sử dụng trong một công đoạn có khả năng ảnh hưởng trực tiếp tới sản phẩm. Vì vậy câu hỏi đúng không phải:
“Nhà máy này thuộc ngành gì?”
mà là:
“Tại điểm sử dụng này, điều gì xảy ra nếu dầu đi vào dòng khí?”
Nếu hậu quả chỉ là tăng yêu cầu bảo trì thiết bị, doanh nghiệp có thể đánh giá một hướng. Nếu contamination có khả năng làm hỏng sản phẩm, mất một batch sản xuất hoặc gây vấn đề chất lượng, cách đánh giá phải khác. Đó là lý do cùng một nhà máy có thể tồn tại nhiều cấp yêu cầu chất lượng khí khác nhau, thay vì toàn bộ dây chuyền đều mặc định phải sử dụng cùng một cấu hình compressor.

Máy không dầu có tạo ra “khí sạch tuyệt đối” không?

Oil-free compressor giúp loại bỏ một nguồn nguy cơ quan trọng: dầu được đưa trực tiếp vào buồng nén. Nhưng không khí môi trường hút vào compressor vẫn có thể chứa:
  • Bụi và hạt.
  • Hơi nước.
  • Hydrocarbon hoặc chất ô nhiễm có sẵn trong môi trường.
  • Các thành phần khác phụ thuộc vị trí đặt máy.
Ngoài ra, sau compressor còn có receiver, đường ống và các thiết bị xử lý khí. Vì vậy:
oil-free compressor ≠ không cần xử lý khí.
Một hệ thống cần khí chất lượng cao vẫn phải xem xét lọc, làm khô, đường ống, drainage và cách kiểm soát chất lượng tại point of use. Đây là điểm rất quan trọng khi so sánh máy: chất lượng khí cuối cùng là kết quả của toàn bộ hệ thống, không chỉ một nhãn “oil-free” trên compressor.
Các nguồn bụi dầu nước và nhiễm bẩn trong hệ thống khí nén
Compressor chỉ là một trong nhiều vị trí có thể ảnh hưởng đến chất lượng khí tại điểm sử dụng.

Máy có dầu + bộ lọc có thay thế hoàn toàn máy không dầu không?

Không nên đưa ra câu trả lời “có” hoặc “không” cho mọi application. Hệ thống xử lý khí sau một oil-injected compressor có thể giảm đáng kể aerosol, nước, hạt và các contaminant khác nếu được thiết kế và bảo trì phù hợp. Nhưng với một quy trình mà contamination từ dầu tạo ra hậu quả rất lớn, doanh nghiệp cần đánh giá thêm risk của nguồn dầu ngay từ compressor. Filter cũng là một thành phần cần bảo trì. Chênh áp, tuổi thọ lõi lọc, drainage và điều kiện vận hành đều có thể ảnh hưởng hiệu quả xử lý. Do đó:
“Có thể lọc được dầu” không đồng nghĩa với “risk giống hệt một hệ thống không đưa dầu vào buồng nén”.
Ngược lại, cũng không nên suy luận rằng mọi application cần khí sạch đều bắt buộc phải sử dụng cùng một kiến trúc compressor. Quyết định phải dựa trên tiêu chí chất lượng thực tế của process.

Loại nào tiết kiệm điện hơn?

Không có câu trả lời cố định chỉ dựa vào “có dầu” hay “không dầu”. Ở oil-injected screw compressor, dầu hỗ trợ sealing và cooling trong airend. Ở oil-free compressor, thiết kế phải quản lý quá trình nén mà không sử dụng dầu trong chamber. Nhiệt độ, số cấp nén, pressure ratio, motor, drive và cooling architecture đều tác động tới năng lượng tiêu thụ. Nhưng khi đánh giá hóa đơn điện thực tế, còn nhiều yếu tố lớn hơn:
  • Máy có đang bị oversize không?
  • Tải thay đổi bao nhiêu?
  • Máy chạy load/unload bao lâu?
  • Pressure setting có cao hơn nhu cầu không?
  • Hệ thống có rò rỉ không?
  • Fixed speed hay VSD phù hợp hơn với demand profile?
Vì vậy không nên chọn oil-free hay oil-injected dựa trên một tuyên bố chung rằng một công nghệ “luôn tiết kiệm điện hơn”. Hãy so sánh specific performance tại đúng lưu lượng và áp suất nhà máy cần.

Chi phí bảo trì khác nhau thế nào?

Máy có dầu cần quản lý thêm hệ dầu. Các hạng mục có thể gồm dầu compressor, lọc dầu, separator và các thành phần liên quan theo schedule của model. Oil-free không có hệ tách dầu theo cùng cơ chế đó, nhưng điều này không có nghĩa máy không dầu không cần bảo trì hoặc luôn có maintenance cost thấp hơn. Airend, bearing, cooling, motor, gearbox nếu có, filter intake, valve, electrical system và các thiết bị khác vẫn cần kiểm tra. Thiết kế không dầu cũng thường yêu cầu độ chính xác và khả năng kiểm soát nhiệt cao hơn. Do đó, khi so sánh chi phí nên tách:
Consumables → Planned maintenance → Major overhaul → Downtime → Risk cost.
Chỉ so giá một lần thay dầu sẽ không phản ánh đầy đủ Total Cost of Ownership.

Giá máy có dầu và không dầu

Ở cùng nhóm công suất, oil-free compressor thường có mức đầu tư ban đầu cao hơn do kiến trúc airend, cooling và yêu cầu chế tạo khác. Nhưng chỉ dùng CAPEX để chọn máy cũng có thể dẫn đến quyết định sai. Ví dụ, nếu một quy trình rất nhạy với contamination, khoản tiết kiệm từ việc mua một compressor rẻ hơn có thể không đáng kể so với hậu quả của một sự cố chất lượng sản phẩm. Ở chiều ngược lại, nếu application không yêu cầu loại bỏ nguồn dầu khỏi vùng nén, đầu tư vào oil-free chỉ vì suy nghĩ “máy càng sạch càng tốt” chưa chắc tạo ra lợi ích kinh tế tương xứng. Bài toán nên là:
CAPEX + Energy + Maintenance + Treatment + Downtime + Process Risk.
Đây mới là TCO thực tế.

Khi nào nên chọn máy nén khí trục vít có dầu?

Oil-injected screw compressor đáng được đánh giá khi hệ thống có nhu cầu khí công nghiệp kéo dài và process không yêu cầu loại bỏ nguồn dầu khỏi buồng nén. Các ví dụ có thể bao gồm khí phục vụ cơ cấu khí nén, xy lanh, van, dụng cụ và nhiều hệ thống sản xuất mà chất lượng khí có thể đạt yêu cầu thông qua một hệ thống xử lý được thiết kế phù hợp. Nhưng ngay cả với nhóm này, vẫn phải xác định:
Flow → Pressure → Air Quality → Load Profile → Treatment.
Không nên kết luận “có dầu là đủ” chỉ dựa vào tên ngành.

Khi nào nên chọn máy nén khí trục vít không dầu?

Oil-free nên được đưa vào shortlist sớm khi một trong những điều kiện sau xuất hiện:
  1. Khí có khả năng tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm.
  2. Process đặc biệt nhạy với contamination từ dầu.
  3. Sản phẩm hoặc thiết bị phía sau có giá trị cao và contamination tạo hậu quả lớn.
  4. Yêu cầu nội bộ hoặc khách hàng quy định chặt về dầu trong khí.
  5. Doanh nghiệp muốn loại bỏ nguồn dầu từ chính quá trình compression như một phần của risk-control strategy.
Điểm mấu chốt:
Chọn oil-free vì process cần nó, không phải vì cụm từ “không dầu” nghe tốt hơn về marketing.
NTMC hiện cung cấp lựa chọn NTC cho cả nhu cầu máy nén khí trục vít và nhóm không dầu, vì vậy quá trình tư vấn có thể bắt đầu từ yêu cầu khí của nhà máy thay vì buộc application phải đi theo một loại máy có sẵn.
Cách chọn máy nén khí trục vít có dầu và không dầu cho nhà máy
Quyết định nên bắt đầu từ rủi ro contamination tại point of use thay vì chỉ dựa vào giá máy.

7 câu hỏi NTMC khuyến nghị xác định trước khi chọn

Trước khi yêu cầu báo giá, doanh nghiệp nên có câu trả lời cho bảy vấn đề:
  1. Khí được sử dụng ở thiết bị nào?
  2. Có tiếp xúc hoặc ảnh hưởng trực tiếp tới sản phẩm không?
  3. Giới hạn dầu, nước và hạt tại point of use là bao nhiêu?
  4. Cần lưu lượng bao nhiêu?
  5. Thiết bị cuối cần áp suất bao nhiêu?
  6. Demand biến động thế nào theo ca?
  7. Hậu quả tài chính nếu chất lượng khí không đạt là gì?
Câu hỏi thứ bảy đặc biệt quan trọng. Hai hệ thống cùng cần 2 m³/min ở 7 bar nhưng có process risk hoàn toàn khác nhau có thể dẫn đến hai cấu hình compressor khác nhau.

Góc nhìn NTMC: chọn compressor từ point of use

Kỹ thuật viên NTMC khảo sát hệ thống máy nén khí công nghiệp
Việc lựa chọn oil-injected hay oil-free nên bắt đầu từ yêu cầu của điểm sử dụng và rủi ro của quy trình.
NTMC – Nghị Tín Machinery hoạt động trong lĩnh vực máy nén khí và thiết bị công nghiệp từ năm 2004. Website hiện tại của doanh nghiệp cũng thể hiện NTC là nhóm giải pháp máy nén khí trục vít và không dầu trong danh mục phục vụ khách hàng công nghiệp. Với hệ thống từ 8HP trở lên, cách đánh giá nên đi từ cuối dây chuyền về đầu nguồn:

Point of Use: cần chất lượng khí nào?

Process Risk: nếu có dầu thì hậu quả gì?

Air Treatment: cần dryer, filter và hệ thống phân phối như thế nào?

Compressor: oil-injected hay oil-free?

Sizing: lưu lượng, áp suất, control và redundancy.

Cách này khác với việc chọn một model compressor trước rồi tìm application phù hợp với máy đó. Nếu nhà máy chưa xác định được chất lượng khí hoặc demand thực tế, nên khảo sát hệ thống trước khi quyết định. Liên hệ NTMC để đánh giá hệ thống khí nén 

Câu hỏi thường gặp

Máy nén khí trục vít có dầu và không dầu khác nhau lớn nhất ở đâu?

  • Khác biệt cốt lõi là dầu có được đưa vào buồng nén hay không. Máy oil-injected sử dụng dầu trong quá trình nén; máy oil-free cách ly dầu khỏi vùng compression.

Máy nén khí không dầu có hoàn toàn không có dầu trong máy?

  • Không nhất thiết. Một số bộ phận như bearing hoặc gearbox vẫn có thể cần chất bôi trơn. Điểm quan trọng là dầu không được đưa vào buồng nén khí.

Máy không dầu có cần máy sấy và bộ lọc không?

  • Có thể vẫn cần. Oil-free giải quyết nguy cơ dầu từ vùng nén nhưng không tự loại bỏ nước, bụi hoặc các contaminant đã tồn tại trong không khí đầu vào và hệ thống phân phối.

Dùng máy có dầu rồi lọc có giống máy không dầu không?

  • Không nên mặc định hai hệ thống có cùng risk profile. Khả năng đáp ứng còn phụ thuộc yêu cầu chất lượng khí, thiết kế treatment, maintenance và hậu quả nếu filtration không hoạt động đúng.

Máy trục vít không dầu có luôn đắt hơn không?

  • Ở các cấu hình công nghiệp tương đương, mức đầu tư ban đầu thường cao hơn, nhưng quyết định nên dựa trên TCO và process risk thay vì CAPEX đơn thuần.

Máy có dầu có luôn tiết kiệm điện hơn không?

  • Không. Energy performance phụ thuộc thiết kế máy, operating pressure, loading, VSD/fixed-speed, sizing và demand profile. Không thể kết luận chỉ từ việc máy có dầu hay không dầu.

Nhà máy thực phẩm có bắt buộc dùng máy không dầu không?

  • Không nên kết luận chỉ dựa vào tên ngành. Cần xác định point of use, mức độ tiếp xúc với sản phẩm, yêu cầu chất lượng khí và tiêu chí mà quy trình phải đáp ứng. Những điểm có process risk cao với dầu sẽ có lý do mạnh hơn để đánh giá oil-free.

Kết luận

Máy nén khí trục vít có dầu và không dầu không phải hai lựa chọn để phân loại đơn giản thành “loại rẻ” và “loại sạch”. Máy có dầu sử dụng dầu trong buồng nén để hỗ trợ cooling, sealing và vận hành airend. Máy không dầu loại bỏ dầu khỏi chính quá trình compression và nhờ đó giảm một nguồn nguy cơ contamination quan trọng. Nhưng lựa chọn đúng phải dựa trên:
Air Quality → Process Risk → Flow → Pressure → Load Profile → Treatment → TCO.
Nếu oil contamination không tạo rủi ro lớn cho quy trình, oil-injected screw compressor có thể là phương án hợp lý để đánh giá. Nếu contamination từ dầu có khả năng ảnh hưởng trực tiếp tới sản phẩm, thiết bị hoặc chất lượng sản xuất, oil-free nên được xem xét ngay từ giai đoạn thiết kế. Với hệ thống công nghiệp từ 8HP trở lên, NTMC khuyến nghị bắt đầu từ yêu cầu của point of use, sau đó mới lựa chọn cấu hình NTC và hệ thống xử lý khí phù hợp. NGHI TIN MACHINERY

Để lại một bình luận